Xổ số Miền Trung 200 ngày gần đây

Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
72
52
57
G7
771
169
545
G6
5529
4788
5059
0020
1848
3012
3756
5051
1089
G5
2182
3581
0684
G4
21379
48522
52364
31509
89878
94161
32075
20912
63215
51001
78332
85544
76410
81332
67206
20500
79327
11283
49699
76551
52371
G3
66005
99665
42485
62355
20290
04970
G2
39434
96562
82084
G1
38060
89184
02864
ĐB
068304
097629
229195
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 4, 5, 9 1 0, 6
1 0, 2, 2, 5
2 2, 9 0, 9 7
3 4 2, 2
4 4, 8 5
5 9 2, 5 1, 1, 6, 7
6 0, 1, 4, 5 2, 9 4
7 1, 2, 5, 8, 9 0, 1
8 2, 8 1, 4, 5 3, 4, 4, 9
9 0, 5, 9
Gia Lai Ninh Thuận
G8
85
83
G7
919
452
G6
9551
8558
3002
2035
2849
0186
G5
3415
8735
G4
87776
11390
85987
01326
72273
50562
24328
09897
58549
25647
15076
54484
46239
33338
G3
55075
11932
35783
64019
G2
04324
89649
G1
89383
66281
ĐB
433603
750822
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 2, 3
1 5, 9 9
2 4, 6, 8 2
3 2 5, 5, 8, 9
4 7, 9, 9, 9
5 1, 8 2
6 2
7 3, 5, 6 6
8 3, 5, 7 1, 3, 3, 4, 6
9 0 7
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
43
68
20
G7
406
561
231
G6
6270
7016
6019
1997
6294
6270
2626
3003
2572
G5
4314
4181
1461
G4
34300
64523
97798
73233
49674
51704
02913
69527
97988
51788
75642
02966
96988
30161
76107
95571
95788
72505
86256
35939
83075
G3
34790
71356
16679
09491
46334
16344
G2
82088
48124
64786
G1
10807
25380
71187
ĐB
808407
718035
505760
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 0, 4, 6, 7, 7 3, 5, 7
1 3, 4, 6, 9
2 3 4, 7 0, 6
3 3 5 1, 4, 9
4 3 2 4
5 6 6
6 1, 1, 6, 8 0, 1
7 0, 4 0, 9 1, 2, 5
8 8 0, 1, 8, 8, 8 6, 7, 8
9 0, 8 1, 4, 7
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
17
81
G7
960
116
G6
4560
1012
5459
3998
2461
7808
G5
9804
1575
G4
68289
86970
75058
30194
43462
86057
29636
78728
37913
32568
85357
59453
11673
28946
G3
03829
81552
44030
84241
G2
30560
92981
G1
61372
06879
ĐB
712907
808803
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 4, 7 3, 8
1 2, 7 3, 6
2 9 8
3 6 0
4 1, 6
5 2, 7, 8, 9 3, 7
6 0, 0, 0, 2 1, 8
7 0, 2 3, 5, 9
8 9 1, 1
9 4 8
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
53
56
G7
877
658
G6
6956
3488
7952
2213
6897
4671
G5
5076
2537
G4
98611
67368
78715
33351
71178
81128
25314
52156
34677
47833
68552
81092
82483
14384
G3
13334
59305
99399
21530
G2
60057
67742
G1
90562
93708
ĐB
773741
927193
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 5 8
1 1, 4, 5 3
2 8
3 4 0, 3, 7
4 1 2
5 1, 2, 3, 6, 7 2, 6, 6, 8
6 2, 8
7 6, 7, 8 1, 7
8 8 3, 4
9 2, 3, 7, 9
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
91
84
G7
352
384
G6
5687
0247
6500
7602
4752
3585
G5
3194
4406
G4
15337
79007
75936
73245
16004
86600
66389
40124
28100
12322
06990
78741
64731
88971
G3
11330
34164
94276
57102
G2
60301
29179
G1
70743
67589
ĐB
264821
029735
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 0, 0, 1, 4, 7 0, 2, 2, 6
1
2 1 2, 4
3 0, 6, 7 1, 5
4 3, 5, 7 1
5 2 2
6 4
7 1, 6, 9
8 7, 9 4, 4, 5, 9
9 1, 4 0
Khánh Hòa Kon Tum
G8
80
89
G7
364
214
G6
6219
3637
2514
3502
3470
6242
G5
7154
3724
G4
64041
23718
94598
71639
67477
32510
61939
47627
86403
67540
12549
58644
12742
75360
G3
66835
28543
19704
49006
G2
29756
68901
G1
19726
54229
ĐB
606142
333664
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 1, 2, 3, 4, 6
1 0, 4, 8, 9 4
2 6 4, 7, 9
3 5, 7, 9, 9
4 1, 2, 3 0, 2, 2, 4, 9
5 4, 6
6 4 0, 4
7 7 0
8 0 9
9 8
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
89
20
88
G7
512
934
811
G6
7448
2861
6105
3795
2246
3696
0487
1036
0341
G5
5746
9335
3186
G4
86296
57703
47618
69166
11019
39888
54392
97764
63041
66299
01140
24096
57937
39931
92065
76575
79273
00462
58617
43038
41623
G3
65315
88105
52911
99080
89888
95191
G2
78947
84496
63845
G1
01712
75691
13349
ĐB
874665
365936
886840
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 3, 5, 5
1 2, 2, 5, 8, 9 1 1, 7
2 0 3
3 1, 4, 5, 6, 7 6, 8
4 6, 7, 8 0, 1, 6 0, 1, 5, 9
5
6 1, 5, 6 4 2, 5
7 3, 5
8 8, 9 0 6, 7, 8, 8
9 2, 6 1, 5, 6, 6, 6, 9 1
Gia Lai Ninh Thuận
G8
83
03
G7
568
852
G6
1885
7137
7997
0414
6645
4960
G5
5608
5894
G4
85559
56019
12325
32778
48425
51163
85938
02509
04401
27268
57942
17882
70751
70653
G3
76085
23943
10788
67278
G2
72319
02473
G1
99074
72827
ĐB
325302
750515
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 2, 8 1, 3, 9
1 9, 9 4, 5
2 5, 5 7
3 7, 8
4 3 2, 5
5 9 1, 2, 3
6 3, 8 0, 8
7 4, 8 3, 8
8 3, 5, 5 2, 8
9 7 4
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
24
95
59
G7
641
476
748
G6
6240
6091
9988
5027
6862
3075
3144
3618
8762
G5
2159
7845
1054
G4
08414
06645
12232
66416
62426
02596
85536
62438
00226
45014
86439
67946
05775
31527
68740
90691
65377
07452
55124
88300
76867
G3
85363
98265
72332
93964
19196
12492
G2
80658
16342
06464
G1
57704
72211
31844
ĐB
020527
117861
107972
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 4 0
1 4, 6 1, 4 8
2 4, 6, 7 6, 7, 7 4
3 2, 6 2, 8, 9
4 0, 1, 5 2, 5, 6 0, 4, 4, 8
5 8, 9 2, 4, 9
6 3, 5 1, 2, 4 2, 4, 7
7 5, 5, 6 2, 7
8 8
9 1, 6 5 1, 2, 6
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
37
29
G7
337
050
G6
6154
3461
1209
4991
7644
8851
G5
5317
8365
G4
82395
74452
15640
70379
42353
16877
35215
92304
99993
21542
27978
30590
09393
68759
G3
64106
82605
53020
85050
G2
92099
24915
G1
18554
30183
ĐB
277361
862898
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 5, 6, 9 4
1 5, 7 5
2 0, 9
3 7, 7
4 0 2, 4
5 2, 3, 4, 4 0, 0, 1, 9
6 1, 1 5
7 7, 9 8
8 3
9 5, 9 0, 1, 3, 3, 8
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
94
13
G7
194
775
G6
5165
4906
1624
3298
2250
6281
G5
5148
2574
G4
60648
48994
23237
71080
85841
32536
32649
33162
53017
49442
19438
88737
27019
95750
G3
76280
51754
70603
45916
G2
40235
37026
G1
56997
58714
ĐB
898493
059811
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 6 3
1 1, 3, 4, 6, 7, 9
2 4 6
3 5, 6, 7 7, 8
4 1, 8, 8, 9 2
5 4 0, 0
6 5 2
7 4, 5
8 0, 0 1
9 3, 4, 4, 4, 7 8
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
48
03
G7
888
614
G6
9181
4015
3096
7709
9901
1735
G5
3334
3043
G4
29260
79090
84705
91828
43531
31825
21449
18590
19186
41338
17028
45085
34121
24277
G3
52707
05559
13153
07509
G2
71115
79341
G1
18778
42134
ĐB
172492
060496
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 5, 7 1, 3, 9, 9
1 5, 5 4
2 5, 8 1, 8
3 1, 4 4, 5, 8
4 8, 9 1, 3
5 9 3
6 0
7 8 7
8 1, 8 5, 6
9 0, 2, 6 0, 6
Khánh Hòa Kon Tum
G8
65
73
G7
081
947
G6
2654
8654
6923
8642
5778
0139
G5
8275
7970
G4
89982
89942
35046
52268
89944
82097
62882
80574
11184
33769
45823
48439
74979
91024
G3
38491
46869
78844
82845
G2
14839
91696
G1
09521
13214
ĐB
158570
126760
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0
1 4
2 1, 3 3, 4
3 9 9, 9
4 2, 4, 6 2, 4, 5, 7
5 4, 4
6 5, 8, 9 0, 9
7 0, 5 0, 3, 4, 8, 9
8 1, 2, 2 4
9 1, 7 6
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
76
64
32
G7
940
511
886
G6
3507
6640
5783
9231
2274
2052
2497
8832
7614
G5
2485
3810
8470
G4
63607
74569
78785
32043
32203
88434
68863
87055
19507
12812
54949
28720
57928
02244
56744
94412
77656
85368
21684
36965
45861
G3
29013
64869
63854
12318
35501
13711
G2
84035
03559
11668
G1
32032
49510
44861
ĐB
371938
234325
793831
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 3, 7, 7 7 1
1 3 0, 0, 1, 2, 8 1, 2, 4
2 0, 5, 8
3 2, 4, 5, 8 1 1, 2, 2
4 0, 0, 3 4, 9 4
5 2, 4, 5, 9 6
6 3, 9, 9 4 1, 1, 5, 8, 8
7 6 4 0
8 3, 5, 5 4, 6
9 <