Xổ số Miền Trung 200 ngày gần đây

XSMT 160 ngày

XSMT 300 ngày

XSMT 400 ngày

XSMT 500 ngày

Khánh Hòa Kon Tum
G8
79
28
G7
095
188
G6
9169
7523
5127
2707
4518
6904
G5
9177
6758
G4
67825
54267
06166
52057
85315
53115
42013
44543
33546
55897
22613
34698
50467
70290
G3
26309
65779
65657
78727
G2
07641
11381
G1
18879
65591
ĐB
805230
305981
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 , 9 , 7
1 3, 5, 5 3, 8
2 3, 5 7, 8
3 0
4 1 3, 6
5 7 7, 8
6 6, 7, 9 7
7 7, 9, 9, 9
8 1, 1, 8
9 5 0, 1, 7, 8
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
03
13
59
G7
921
695
433
G6
9334
4998
1928
8854
4088
0789
3039
2135
0746
G5
0418
8245
6396
G4
34121
70708
75488
16884
70814
20080
08081
32315
59168
44645
18508
57147
24070
38963
63395
16207
37421
60988
62625
58029
12275
G3
36358
13444
25976
69658
96394
21490
G2
14903
54622
77705
G1
91989
68525
09556
ĐB
466342
951992
479618
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 , 3, 3, 8 , 8 , 5, 7
1 4, 8 3, 5 8
2 1, 1 2, 5 1, 5, 9
3 4 3, 5, 9
4 2, 4 5, 5, 7
5 8 4, 8 6, 9
6 3, 8
7 0, 6 5
8 0, 1, 4, 8, 9 8 8
9 8 2, 5 0, 4, 5, 6
Gia Lai Ninh Thuận
G8
28
30
G7
618
393
G6
2501
2337
4055
1776
0436
8279
G5
4515
9655
G4
12677
50774
52702
04853
22311
42639
43494
32286
60665
08733
52730
95051
76351
29127
G3
51310
84078
32666
71138
G2
59545
90668
G1
78498
11544
ĐB
442749
658093
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 , 1, 2
1 0, 1, 5, 8
2 8 7
3 7, 9 0, 0, 3, 6, 8
4 5, 9 4
5 3 1, 1, 5
6 5, 6, 8
7 4, 7, 8 6
8 6
9 4, 8 3, 3
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
19
57
83
G7
021
424
478
G6
7995
9883
6971
3341
5590
7359
5682
2998
4907
G5
1912
3683
6371
G4
60598
40197
02687
17494
32154
22735
38813
29760
02639
36112
49030
84485
25776
16356
93315
11215
87185
95391
42378
93250
68662
G3
49263
48944
06488
44772
33423
27541
G2
56280
48848
53258
G1
37451
35039
86640
ĐB
263295
170606
264975
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 , 6
1 2, 3, 9 2 5, 5
2 1 4 3
3 5 0, 9, 9
4 4 1, 8 0, 1
5 1, 4 6, 7 0, 8
6 3 0 2
7 2, 6 1, 5, 8, 8
8 0, 3, 7 3, 5, 8 2, 3, 5
9 4, 5, 5, 7, 8 0 1, 8
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
10
85
G7
051
561
G6
0771
0835
5522
7747
4773
2732
G5
8853
5616
G4
51307
31411
47717
19125
01820
56204
84288
86968
98597
20329
39263
91472
57511
78923
G3
38703
82700
52215
86220
G2
24000
99676
G1
36741
22251
ĐB
178793
435963
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 , 0, 0, 3, 4, 7
1 0, 1, 7 1, 5, 6
2 0, 5 0, 3, 9
3 5
4 1 7
5 1, 3 1
6 1, 3, 3, 8
7 1 2, 3, 6
8 8 5
9 3 7
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
96
11
G7
436
626
G6
5566
5520
4530
7464
7128
8159
G5
1045
1138
G4
23137
37753
05930
84561
51282
23207
77319
27243
84326
30109
00940
93068
89266
67804
G3
40627
93575
95958
21934
G2
13163
03372
G1
80340
20423
ĐB
707749
954332
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 , 7 , 4, 9
1 9 1
2 0, 7 3, 6, 6, 8
3 0, 6, 7 2, 4, 8
4 0, 5, 9 0, 3
5 3 8
6 1, 3, 6 4, 6, 8
7 5 2
8 2
9 6
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
47
80
G7
774
843
G6
1624
2162
6558
0978
8741
1789
G5
5240
5849
G4
53680
87693
81297
05234
00484
25538
02799
19326
10192
39296
33534
55805
16188
66461
G3
97887
00426
82863
70106
G2
51397
74923
G1
87515
83843
ĐB
126784
146131
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 , 5, 6
1 5
2 4, 6 3, 6
3 4, 8 1, 4
4 0, 7 1, 3, 3, 9
5
6 2 1, 3
7 4 8
8 0, 4, 4, 7 0, 8
9 3, 7, 7, 9 2, 6
Khánh Hòa Kon Tum
G8
24
41
G7
128
413
G6
1335
1952
2119
0855
7113
0549
G5
5535
9322
G4
11860
27999
69946
16269
77640
45749
68250
07932
96012
68113
20803
24289
74705
66368
G3
02799
29760
82657
81492
G2
71339
48096
G1
54443
11610
ĐB
910609
086145
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 , 9 , 3, 5
1 0, 2, 3, 3, 3
2 4, 8 2
3 5, 5, 9 2
4 0, 3, 6, 9 1, 5
5 0, 2 5, 7
6 0, 0, 9 8
7
8 9
9 9, 9 2, 6
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
18
86
90
G7
409
234
389
G6
7568
1197
7869
6427
3819
6229
6512
0330
7302
G5
3702
6303
1654
G4
85403
28113
57456
95577
64191
97827
45209
95352
09572
18736
97004
44464
03188
05951
16803
08748
79557
50776
13696
71964
81977
G3
41546
68431
08736
82207
18906
44541
G2
07799
77926
11882
G1
79603
14237
31580
ĐB
906700
301038
620947
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 , 0, 2, 3, 3, 9, 9 , 3, 4, 7 , 3, 6
1 3, 8 9 2
2 7 6, 7
3 1 4, 6, 6, 7, 8 0
4 6 1, 7, 8
5 6 1, 2 4, 7
6 8 4 4
7 7 2 6, 7
8 6, 8 0, 2, 9
9 1, 7, 9 0, 6
Ninh Thuận Gia Lai
G8
29
16
G7
459
634
G6
0069
4169
0411
7360
9483
6985
G5
8253
6192
G4
80016
13396
26515
12652
14775
84847
19556
56194
55116
52873
84903
82456
26426
46723
G3
58591
34704
69159
22571
G2
76190
22950
G1
55011
45134
ĐB
973858
715334
Phóng to
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 , 4 , 3
1 1, 5, 6 6, 6
2 9 3, 6
3 4, 4, 4
4 7
5 2, 3, 6, 8, 9 0, 6, 9
6 9, 9 0
7 5 1, 3
8 3
9 0, 1, 6 2, 4
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
66
39
74
G7
355
330
476
G6
5693
0704
9824
8412
7270
6045
4084
4986
1060
G5
7744
4377
0823
G4
46989
57286
35414
01878
93106
11539
68467
10469
62672
14320
17168
98097
07650
10312
69618
84309
37137
70488
12558
11688
37038
G3
96836
08565
75131
39378
36162
03604
G2
78949
10929
74986
G1
21142
98098
86576
ĐB
483609
364073
728095
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 , 4, 6, 9 , 4, 9
1 4 2, 2 8
2 0, 9 3
3 6, 9 0, 1, 9 7, 8
4 2, 4, 9
5 5 0 8
6 5, 6, 7 8, 9 2
7 8 0, 2, 3, 7, 8 4, 6, 6
8 6, 9 4, 6, 6, 8, 8
9 3 7, 8 5
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
37
94
G7
504
970
G6
0567
5353
1843
6385
5350
0858
G5
8483
0559
G4
57671
05063
29176
47758
40630
55334
22526
52313
85381
60276
51441
81905
80389
78244
G3
25698
59921
77309
33202
G2
28340
46963
G1
76749
86240
ĐB
070260
611139
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 , 4 , 2, 5, 9
1 3
2 1, 6
3 0, 4, 7 9
4 0, 9 0, 1, 4
5 3, 8 0, 9
6 0, 3, 7 3
7 1, 6 0, 6
8 3 1, 5, 9
9 8 4
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
53
15
G7
055
561
G6
4145
0663
2833
2686
7382
5531
G5
4246
8167
G4
89456
25411
68781
24166
32649
46709
09538
22120
95618
83768
83186
63773
02584
07662
G3
60058
84456
45992
81992
G2
22485
97785
G1
84082
77837
ĐB
032867
171036
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 , 9
1 1 5, 8
2 0
3 8 6, 7
4 5, 6, 9
5 3, 5, 6, 6, 8
6 3, 6, 7 1, 2, 7, 8
7 3
8 1, 2, 5 2, 4, 5, 6, 6
9 2, 2
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
61
72
G7
802
322
G6
5679
0649
4398
2495
6892
2410
G5
6139
7368
G4
64180
65396
56273
40209
13860
27072
88904
03854
91225
73312
27374
32285
19712
81884
G3
26592
35817
87752
60201
G2
66558
24456
G1
64382
90341
ĐB
214495
609738
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 , 2, 4, 9 , 1
1 7 2, 2
2 2, 5
3 9 8
4 9 1
5 8 2, 4, 6
6 0, 1 8
7 2, 3, 9 2, 4
8 0, 2 4, 5
9 2, 5, 6 2, 5
Khánh Hòa Khánh Hòa Kon Tum
G8
56
56
27
G7
992
992
043
G6
3092
6376
0255
3092
6376
0255
4455
9309
4922
G5
4910
4910
8570
G4
77366
57498
83710
33065
55017
79155
20201
77366
57498
83710
33065
55017
79155
20201
80026
76626
55482
95434
50228
18508
92839
G3
35543
84534
35543
84534
47702
70381
G2
71448
71448
98609
G1
49485
49485
92208
ĐB
310905
310905
556433
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Khánh Hòa Kon Tum
0 , 1, 5 , 1, 5 , 2, 8, 8, 9, 9
1 0, 0, 7 0, 0, 7