Xổ số Miền Trung 200 ngày gần đây

XSMT 160 ngày

XSMT 300 ngày

XSMT 400 ngày

XSMT 500 ngày

Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
66
75
22
G7
150
202
811
G6
6218
5918
9097
1558
6387
3234
4633
1355
7501
G5
5398
6460
8961
G4
24332
24991
75986
59366
30694
91250
44349
69382
82502
30079
59095
23478
57413
47416
96208
09610
53315
62896
64445
88289
52633
G3
80928
16960
01021
87330
67789
63767
G2
22564
01579
46462
G1
47455
15790
53837
ĐB
611745
445685
654488
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 2, 2 1, 8
1 8, 8 3, 6 0, 1, 5
2 8 1 2
3 2 0, 4 3, 3, 7
4 5, 9 5
5 0, 0, 5 8 5
6 0, 4, 6, 6 0 1, 2, 7
7 5, 8, 9, 9
8 6 2, 5, 7 8, 9, 9
9 1, 4, 7, 8 0, 5 6
Gia Lai Ninh Thuận
G8
93
21
G7
309
512
G6
7660
5960
0451
7516
9285
7313
G5
2187
8177
G4
90386
11955
15686
52657
67045
16555
16030
82918
65574
57309
18493
47035
38962
55054
G3
93342
40933
42218
28069
G2
01479
47162
G1
26242
88460
ĐB
314076
868354
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 9 9
1 2, 3, 6, 8, 8
2 1
3 0, 3 5
4 2, 2, 5
5 1, 5, 5, 7 4, 4
6 0, 0 0, 2, 2, 9
7 6, 9 4, 7
8 6, 6, 7 5
9 3 3
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
19
23
56
G7
592
386
907
G6
5792
9479
0635
3017
7259
6107
5594
3133
0048
G5
1969
7151
3016
G4
16446
40163
04788
30760
03096
58635
18009
80483
15143
03222
82581
71843
85842
73915
28065
71974
74478
08043
76720
83907
05027
G3
99110
84503
27557
63327
71992
05673
G2
14523
86562
29918
G1
87987
15495
66100
ĐB
132814
812205
233741
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 3, 9 5, 7 0, 7, 7
1 0, 4, 9 5, 7 6, 8
2 3 2, 3, 7 0, 7
3 5, 5 3
4 6 2, 3, 3 1, 3, 8
5 1, 7, 9 6
6 0, 3, 9 2 5
7 9 3, 4, 8
8 7, 8 1, 3, 6
9 2, 2, 6 5 2, 4
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
13
10
G7
197
967
G6
3558
2277
9306
5580
2160
9203
G5
4670
6257
G4
82990
40559
02799
98027
07522
90476
26410
77317
65508
75785
34245
32060
14008
55288
G3
52587
73160
45358
44554
G2
53220
56523
G1
40970
29744
ĐB
283324
862992
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 6 3, 8, 8
1 0, 3 0, 7
2 0, 2, 4, 7 3
3
4 4, 5
5 8, 9 4, 7, 8
6 0 0, 0, 7
7 0, 0, 6, 7
8 7 0, 5, 8
9 0, 7, 9 2
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
24
47
G7
327
673
G6
1324
4546
0487
4780
5578
1239
G5
8341
2426
G4
23648
94165
48782
91310
41584
87500
13370
86052
42769
92488
60651
18361
44816
40494
G3
67850
96140
35500
79468
G2
12941
71188
G1
92835
34194
ĐB
361790
409809
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 0 0, 9
1 0 6
2 4, 4, 7 6
3 5 9
4 0, 1, 1, 6, 8 7
5 0 1, 2
6 5 1, 8, 9
7 0 3, 8
8 2, 4, 7 0, 8, 8
9 0 4, 4
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
78
21
G7
657
110
G6
9653
5498
5521
5038
6667
6028
G5
2900
7787
G4
10776
14160
65563
95592
86552
29148
96975
23690
23216
39841
26782
04001
47795
19434
G3
48509
33521
80662
97482
G2
15569
07783
G1
97322
13763
ĐB
683553
988336
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 0, 9 1
1 0, 6
2 1, 1, 2 1, 8
3 4, 6, 8
4 8 1
5 2, 3, 3, 7
6 0, 3, 9 2, 3, 7
7 5, 6, 8
8 2, 2, 3, 7
9 2, 8 0, 5
Khánh Hòa Kon Tum
G8
02
68
G7
420
853
G6
0817
4798
7512
0795
4763
4842
G5
4755
2787
G4
51735
83166
22826
00232
52611
92883
66674
27030
88830
82731
19700
23588
69457
89295
G3
94057
52482
61461
25841
G2
17029
65940
G1
50311
18874
ĐB
111540
140266
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 2 0
1 1, 1, 2, 7
2 0, 6, 9
3 2, 5 0, 0, 1
4 0 0, 1, 2
5 5, 7 3, 7
6 6 1, 3, 6, 8
7 4 4
8 2, 3 7, 8
9 8 5, 5
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
35
19
92
G7
367
329
109
G6
7286
0573
8601
4847
6485
9483
5514
6937
9600
G5
7328
1923
9331
G4
39994
15707
44293
22205
50253
88295
38682
71999
78607
38551
29531
23826
24220
29809
51247
76451
19375
89341
81042
73234
48873
G3
27946
84462
36714
20396
79324
47919
G2
77442
23103
66939
G1
48004
79887
79758
ĐB
153980
539676
555577
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 1, 4, 5, 7 3, 7, 9 0, 9
1 4, 9 4, 9
2 8 0, 3, 6, 9 4
3 5 1 1, 4, 7, 9
4 2, 6 7 1, 2, 7
5 3 1 1, 8
6 2, 7
7 3 6 3, 5, 7
8 0, 2, 6 3, 5, 7
9 3, 4, 5 6, 9 2
Gia Lai Ninh Thuận
G8
84
82
G7
564
249
G6
7922
9677
9557
0016
1060
6990
G5
1399
8373
G4
09931
37845
78119
07949
73500
06922
66554
04367
98456
05146
27346
26041
47753
59636
G3
92722
22614
32275
54815
G2
57377
60539
G1
29281
82329
ĐB
479476
745084
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0
1 4, 9 5, 6
2 2, 2, 2 9
3 1 6, 9
4 5, 9 1, 6, 6, 9
5 4, 7 3, 6
6 4 0, 7
7 6, 7, 7 3, 5
8 1, 4 2, 4
9 9 0
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
84
60
99
G7
373
746
214
G6
3840
2676
3923
5029
5132
6829
7230
0028
5039
G5
5169
8303
1558
G4
03916
79920
79222
17685
10794
17630
36041
51605
95590
17956
53683
22360
77732
96690
29922
37683
87665
85330
41384
11929
76061
G3
01712
67175
15401
83131
93099
18870
G2
68092
62405
40914
G1
96456
44560
74296
ĐB
557450
494714
149290
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 1, 3, 5, 5
1 2, 6 4 4, 4
2 0, 2, 3 9, 9 2, 8, 9
3 0 1, 2, 2 0, 0, 9
4 0, 1 6
5 0, 6 6 8
6 9 0, 0, 0 1, 5
7 3, 5, 6 0
8 4, 5 3 3, 4
9 2, 4 0, 0 0, 6, 9, 9
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
88
79
G7
012
333
G6
1880
8372
3986
8430
1999
7809
G5
1709
9694
G4
18464
07908
43169
35838
25468
91128
91114
76171
28354
50621
13257
42624
72868
99270
G3
85545
28008
89798
49254
G2
56342
84315
G1
38771
28377
ĐB
120134
757705
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 8, 8, 9 5, 9
1 2, 4 5
2 8 1, 4
3 4, 8 0, 3
4 2, 5
5 4, 4, 7
6 4, 8, 9 8
7 1, 2 0, 1, 7, 9
8 0, 6, 8
9 4, 8, 9
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
21
97
G7
692
840
G6
3309
2811
6583
3901
8073
0187
G5
1022
8348
G4
62892
59426
63898
11755
83512
68429
65118
62670
74397
72100
63849
49174
37834
99556
G3
94847
92190
68638
94844
G2
32489
66498
G1
34897
58529
ĐB
175222
011269
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 9 0, 1
1 1, 2, 8
2 1, 2, 2, 6, 9 9
3 4, 8
4 7 0, 4, 8, 9
5 5 6
6 9
7 0, 3, 4
8 3, 9 7
9 0, 2, 2, 7, 8 7, 7, 8
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
46
98
G7
465
040
G6
9646
9606
3729
5937
2136
6111
G5
2295
5665
G4
76748
49074
72487
04041
66833
93638
81783
76915
93641
84418
13226
49106
21276
60171
G3
82997
95515
55851
21399
G2
00108
02941
G1
10313
72068
ĐB
404590
006272
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 6, 8 6
1 3, 5 1, 5, 8
2 9 6
3 3, 8 6, 7
4 1, 6, 6, 8 0, 1, 1
5 1
6 5 5, 8
7 4 1, 2, 6
8 3, 7
9 0, 5, 7 8, 9
Khánh Hòa Kon Tum
G8
23
65
G7
726
668
G6
6516
1989
7069
5870
7027
0349
G5
4560
4670
G4
22499
04256
79419
52012
97968
18350
33529
61842
85106
44537
61521
45884
79211
11495
G3
74600
87555
47363
70629
G2
50976
68666
G1
64024
15370
ĐB
003722
151901
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 0 1, 6
1 2, 6, 9 1
2 2, 3, 4, 6, 9 1, 7, 9
3 7
4 2, 9
5 0, 5, 6
6 0, 8, 9 3, 5, 6, 8
7 6 0, 0, 0
8 9 4
9 9 5
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
10
14
17
G7
476
794
200
G6
2819
3560
6314
8615
4996
4185
3757
9523
6006
G5
2045
7389
1943
G4
84796
44928
29360
48773
21981
40074
53136
14061
47514
64853
77915
22102
23407
21597
78817
88179
12228
28597
06571
99542
29076
G3
50577
29953
96919
61857
31666
86819
G2
74924
60415
37378
G1
30856
59979
78262
ĐB
073189
963846
949361
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 2, 7 0, 6
1 0, 4, 9 4, 4, 5, 5, 5, 9 7, 7, 9
2 4, 8 3, 8
3 6
4 5 6 2, 3
5 3, 6 3, 7 7
6 0, 0 1 1, 2, 6
7 3, 4, 6, 7 9 1, 6, 8, 9
8