Xổ số Miền Trung 200 ngày gần đây

XSMT 160 ngày

XSMT 300 ngày

XSMT 400 ngày

XSMT 500 ngày

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
73
19
G7
262
684
G6
7530
9980
9452
8410
5051
5930
G5
1539
0563
G4
98823
69493
71928
02669
58532
20821
64835
78687
58735
80972
62079
31861
72964
95951
G3
74280
27272
81387
02130
G2
88924
54774
G1
61316
55575
ĐB
384980
840439
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0
1 6 0, 9
2 1, 3, 4, 8
3 0, 2, 5, 9 0, 0, 5, 9
4
5 2 1, 1
6 2, 9 1, 3, 4
7 2, 3 2, 4, 5, 9
8 0, 0, 0 4, 7, 7
9 3
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
54
71
G7
577
921
G6
7968
0366
4655
1439
8035
8153
G5
9176
3656
G4
80189
45433
81634
69085
32883
63594
21225
99353
54049
73861
54180
97802
38456
19120
G3
44210
50582
25164
84886
G2
06739
17908
G1
46962
51933
ĐB
949641
543636
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 2, 8
1 0
2 5 0, 1
3 3, 4, 9 3, 5, 6, 9
4 1 9
5 4, 5 3, 3, 6, 6
6 2, 6, 8 1, 4
7 6, 7 1
8 2, 3, 5, 9 0, 6
9 4
Khánh Hòa Kon Tum
G8
23
67
G7
094
872
G6
9226
1001
8472
5673
2386
3007
G5
3209
6727
G4
69352
18865
25699
32357
11805
68553
43130
03375
26149
07620
62721
78749
02996
88544
G3
24363
99718
93093
05966
G2
76998
49838
G1
93185
11666
ĐB
305960
300146
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 1, 5, 9 7
1 8
2 3, 6 0, 1, 7
3 0 8
4 4, 6, 9, 9
5 2, 3, 7
6 0, 3, 5 6, 6, 7
7 2 2, 3, 5
8 5 6
9 4, 8, 9 3, 6
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
92
95
42
G7
234
251
619
G6
1378
3338
3830
7335
6519
0971
2412
0035
7500
G5
7890
7562
8810
G4
10774
95716
28101
22969
11328
76289
76855
80685
66975
86040
38215
44813
67464
94258
34280
84943
75668
43498
59134
32029
95320
G3
37461
12322
37000
17654
52701
80525
G2
37510
19129
16544
G1
04640
35560
98233
ĐB
594080
127427
246954
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 1 0 0, 1
1 0, 6 3, 5, 9 0, 2, 9
2 2, 8 7, 9 0, 5, 9
3 0, 4, 8 5 3, 4, 5
4 0 0 2, 3, 4
5 5 1, 4, 8 4
6 1, 9 0, 2, 4 8
7 4, 8 1, 5
8 0, 9 5 0
9 0, 2 5 8
Gia Lai Ninh Thuận
G8
58
50
G7
704
452
G6
2669
4953
6101
2774
8167
6249
G5
7977
8964
G4
46867
54224
46682
25007
54041
97987
25650
78323
08470
44222
89883
05590
75577
54744
G3
27985
92304
33283
27902
G2
02367
80759
G1
17481
27292
ĐB
548917
068312
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 1, 4, 4, 7 2
1 7 2
2 4 2, 3
3
4 1 4, 9
5 0, 3, 8 0, 2, 9
6 7, 7, 9 4, 7
7 7 0, 4, 7
8 1, 2, 5, 7 3, 3
9 0, 2
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
46
06
75
G7
261
601
708
G6
6368
4491
5950
9348
6853
4976
3545
8267
0861
G5
7309
5962
9433
G4
17792
18911
82205
34965
84258
66700
27617
80515
88471
04246
43159
51029
93578
20139
77495
64095
97817
22420
20717
04764
44328
G3
72638
36725
79641
02682
92613
47085
G2
43603
58115
23257
G1
58497
41440
47039
ĐB
962327
597319
438526
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 0, 3, 5, 9 1, 6 8
1 1, 7 5, 5, 9 3, 7, 7
2 5, 7 9 0, 6, 8
3 8 9 3, 9
4 6 0, 1, 6, 8 5
5 0, 8 3, 9 7
6 1, 5, 8 2 1, 4, 7
7 1, 6, 8 5
8 2 5
9 1, 2, 7 5, 5
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
23
73
G7
054
325
G6
1356
4421
9819
3285
0062
2400
G5
6297
0947
G4
54295
12238
98790
31609
33510
51534
56394
17755
73129
95324
94731
68236
10484
76085
G3
51035
93880
09648
27785
G2
63998
91668
G1
08899
88579
ĐB
327984
459511
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 9 0
1 0, 9 1
2 1, 3 4, 5, 9
3 4, 5, 8 1, 6
4 7, 8
5 4, 6 5
6 2, 8
7 3, 9
8 0, 4 4, 5, 5, 5
9 0, 4, 5, 7, 8, 9
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
43
71
G7
405
533
G6
8631
8978
2929
2268
0862
6100
G5
4139
2720
G4
99009
06042
02935
36345
06987
74257
71368
61149
96580
73044
73551
61064
51377
73770
G3
30613
95298
66534
66603
G2
58034
11596
G1
03157
04596
ĐB
150870
030645
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 5, 9 0, 3
1 3
2 9 0
3 1, 4, 5, 9 3, 4
4 2, 3, 5 4, 5, 9
5 7, 7 1
6 8 2, 4, 8
7 0, 8 0, 1, 7
8 7 0
9 8 6, 6
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
17
11
G7
551
251
G6
1875
8234
5789
2896
1061
3297
G5
5474
5475
G4
69323
66660
78145
08886
87165
56350
63971
09615
18882
90538
98449
73903
25379
37760
G3
41825
54250
82408
10136
G2
33501
23148
G1
58449
16194
ĐB
519093
884904
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 1 3, 4, 8
1 7 1, 5
2 3, 5
3 4 6, 8
4 5, 9 8, 9
5 0, 0, 1 1
6 0, 5 0, 1
7 1, 4, 5 5, 9
8 6, 9 2
9 3 4, 6, 7
Khánh Hòa Kon Tum
G8
05
06
G7
090
532
G6
4369
5018
4910
3150
2503
5014
G5
1429
5670
G4
10646
14266
73931
87036
35156
08604
40433
65697
90501
49818
74875
75094
09061
16130
G3
08907
92866
31376
82256
G2
90628
58961
G1
40210
89016
ĐB
749657
483739
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 4, 5, 7 1, 3, 6
1 0, 0, 8 4, 6, 8
2 8, 9
3 1, 3, 6 0, 2, 9
4 6
5 6, 7 0, 6
6 6, 6, 9 1, 1
7 0, 5, 6
8
9 0 4, 7
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
69
05
03
G7
569
937
148
G6
9164
7996
5033
4054
0372
7981
5985
7758
1302
G5
0831
4584
0407
G4
11756
07588
31501
37004
99266
47820
06542
85285
85525
88503
39729
42975
26034
79066
72035
97685
77718
70576
85357
47072
96167
G3
76790
76695
14762
78566
45670
75480
G2
64975
37790
20590
G1
54098
65936
42096
ĐB
206989
344926
266910
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 1, 4 3, 5 2, 3, 7
1 0, 8
2 0 5, 6, 9
3 1, 3 4, 6, 7 5
4 2 8
5 6 4 7, 8
6 4, 6, 9, 9 2, 6, 6 7
7 5 2, 5 0, 2, 6
8 8, 9 1, 4, 5 0, 5, 5
9 0, 5, 6, 8 0 0, 6
Gia Lai Ninh Thuận
G8
70
54
G7
681
810
G6
9414
2373
9591
1803
5764
2559
G5
3836
2084
G4
62589
85464
73676
58212
30977
87476
81259
66010
47013
33522
58094
78729
82799
30911
G3
81127
81337
48003
10413
G2
54177
54634
G1
60505
92915
ĐB
898292
175330
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 5 3, 3
1 2, 4 0, 0, 1, 3, 3, 5
2 7 2, 9
3 6, 7 0, 4
4
5 9 4, 9
6 4 4
7 0, 3, 6, 6, 7, 7
8 1, 9 4
9 1, 2 4, 9
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
43
49
12
G7
488
076
413
G6
4305
0373
3633
8106
3989
1306
3719
7401
4104
G5
1910
5333
5552
G4
50537
60349
32243
11585
87204
65931
15503
68278
98584
72879
23570
82821
03322
16920
90192
69994
63722
80822
07936
16116
48842
G3
76120
46249
92959
78131
72774
91400
G2
61635
55140
67029
G1
94085
45464
73786
ĐB
603903
834316
319306
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 3, 3, 4, 5 6, 6 0, 1, 4, 6
1 0 6 2, 3, 6, 9
2 0 0, 1, 2 2, 2, 9
3 1, 3, 5, 7 1, 3 6
4 3, 3, 9, 9 0, 9 2
5 9 2
6 4
7 3 0, 6, 8, 9 4
8 5, 5, 8 4, 9 6
9 2, 4
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
49
57
G7
486
249
G6
3756
0824
4512
3591
4072
4618
G5
9948
5518
G4
38838
70917
74837
02032
06255
75453
73245
05527
49068
29872
92830
48265
94531
93064
G3
76397
64817
53062
16624
G2
67180
94285
G1
27955
36973
ĐB
306122
298688
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0
1 2, 7, 7 8, 8
2 2, 4 4, 7
3 2, 7, 8 0, 1
4 5, 8, 9 9
5 3, 5, 5, 6 7
6 2, 4, 5, 8
7 2, 2, 3
8 0, 6 5, 8
9 7 1
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
92
40
G7
221
777
G6
6584
8126
2171
8064
8224
3187
G5
8767
4494
G4
40195
33961
06016
84347
34795
07137
02201
38300
77724
60133
93048
09658
55375
98843
G3
19351
57215
32437
81080
G2
42250
24826
G1
09726
20538
ĐB
126162
765964
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 1 0
1 5, 6
2 1, 6, 6 4, 4, 6
3 7 3, 7, 8
4 7 0, 3, 8
5 0, 1 8
6 1, 2, 7 4, 4
7 1 5, 7
8 4 0, 7
9 2, 5, 5 4
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
32
62
G7
977
236
G6
3368
9848
8521
6827
0521
1711
G5
6869
0581
G4
49888
38205
56596
12492
01932
57899
99157
79807
45768
87152
55603
62503
84206
71378
G3
39481
14744
33993
97235
G2
53859
00708
G1
47656
75794
ĐB
843096
499092