Xổ số Miền Trung 200 ngày gần đây

Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
11
54
41
G7
415
745
673
G6
6174
0736
3729
3766
1208
7310
6051
9543
4782
G5
0379
6289
1802
G4
79153
55583
96434
27086
39781
33064
22808
31994
27086
17939
47808
28703
39386
16920
58740
55660
13794
93534
04966
89897
92496
G3
27364
06103
39738
18148
97625
74466
G2
46220
27033
34310
G1
29935
29177
53425
ĐB
926228
589811
419926
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 3, 8 3, 8, 8 2
1 1, 5 0, 1 0
2 0, 8, 9 0 5, 5, 6
3 4, 5, 6 3, 8, 9 4
4 5, 8 0, 1, 3
5 3 4 1
6 4, 4 6 0, 6, 6
7 4, 9 7 3
8 1, 3, 6 6, 6, 9 2
9 4 4, 6, 7
Gia Lai Ninh Thuận
G8
58
59
G7
307
110
G6
2300
5632
3081
9217
4090
0463
G5
0897
0972
G4
23022
51435
71017
76635
89524
17354
79278
40495
40941
48679
65020
64366
06460
04357
G3
17422
64724
10771
22597
G2
03085
23976
G1
77560
52995
ĐB
871615
170587
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0, 7
1 5, 7 0, 7
2 2, 2, 4, 4 0
3 2, 5, 5
4 1
5 4, 8 7, 9
6 0 0, 3, 6
7 8 1, 2, 6, 9
8 1, 5 7
9 7 0, 5, 5, 7
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
82
02
71
G7
265
360
218
G6
5834
9824
8405
8109
4009
7206
6769
9819
1727
G5
7654
9414
0985
G4
46792
24895
89409
58882
23511
78060
72020
06125
73240
92264
35422
11734
98579
88796
73674
00522
41408
39708
18024
84223
32637
G3
65572
95160
00910
03514
11401
84112
G2
95247
78891
83838
G1
08844
29674
38739
ĐB
127054
814414
657895
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 5, 9 2, 6, 9, 9 1, 8, 8
1 1 0, 4, 4, 4 2, 8, 9
2 0, 4 2, 5 2, 3, 4, 7
3 4 4 7, 8, 9
4 4, 7 0
5 4, 4
6 0, 0, 5 0, 4 9
7 2 4, 9 1, 4
8 2, 2 5
9 2, 5 1, 6 5
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
44
12
G7
122
498
G6
7255
4267
9294
3657
1962
3199
G5
0352
2711
G4
88110
61364
69024
26216
29019
15954
72173
43372
65453
23596
82719
55772
27912
53996
G3
91362
91899
14722
16989
G2
25600
20953
G1
56266
53271
ĐB
665791
856476
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 0
1 0, 6, 9 1, 2, 2, 9
2 2, 4 2
3
4 4
5 2, 4, 5 3, 3, 7
6 2, 4, 6, 7 2
7 3 1, 2, 2, 6
8 9
9 1, 4, 9 6, 6, 8, 9
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
92
13
G7
319
812
G6
0109
9619
8010
9127
8438
3125
G5
9648
5957
G4
23487
97960
35339
59099
67560
68157
55982
19968
10434
27493
59852
67152
72628
07235
G3
17051
35065
90487
34741
G2
66813
82196
G1
51130
03639
ĐB
026721
402845
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 9
1 0, 3, 9, 9 2, 3
2 1 5, 7, 8
3 0, 9 4, 5, 8, 9
4 8 1, 5
5 1, 7 2, 2, 7
6 0, 0, 5 8
7
8 2, 7 7
9 2, 9 3, 6
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
86
11
G7
388
759
G6
8114
1104
6670
9608
1123
0723
G5
6360
1922
G4
16376
69355
61345
27544
59181
96175
68610
90634
23117
58143
29719
20247
34011
26904
G3
67783
60202
16402
30197
G2
96133
60108
G1
85085
03770
ĐB
804688
524007
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 2, 4 2, 4, 7, 8, 8
1 0, 4 1, 1, 7, 9
2 2, 3, 3
3 3 4
4 4, 5 3, 7
5 5 9
6 0
7 0, 5, 6 0
8 1, 3, 5, 6, 8, 8
9 7
Khánh Hòa Kon Tum
G8
30
54
G7
674
435
G6
1632
0505
6074
1432
0964
3494
G5
2346
1604
G4
50208
75099
90196
23962
00420
36249
24823
56545
67394
34939
26718
77745
73769
45285
G3
77633
83456
69728
71154
G2
11168
15226
G1
74934
38074
ĐB
724248
561978
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 5, 8 4
1 8
2 0, 3 6, 8
3 0, 2, 3, 4 2, 5, 9
4 6, 8, 9 5, 5
5 6 4, 4
6 2, 8 4, 9
7 4, 4 4, 8
8 5
9 6, 9 4, 4
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
84
79
01
G7
313
305
147
G6
2850
2470
9199
9801
7581
0357
8226
6303
7277
G5
0441
5063
8463
G4
66936
78267
07754
52818
65136
68870
63219
36344
38652
60486
88310
95085
90102
47150
31051
28315
60293
51588
85160
74467
93808
G3
79217
30416
82635
19955
62335
15104
G2
30857
34663
08384
G1
13850
26040
64728
ĐB
148691
275232
849273
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 1, 2, 5 1, 3, 4, 8
1 3, 6, 7, 8, 9 0 5
2 6, 8
3 6, 6 2, 5 5
4 1 0, 4 7
5 0, 0, 4, 7 0, 2, 5, 7 1
6 7 3, 3 0, 3, 7
7 0, 0 9 3, 7
8 4 1, 5, 6 4, 8
9 1, 9 3
Gia Lai Ninh Thuận
G8
24
12
G7
365
101
G6
7058
3651
2227
9399
0224
4714
G5
5830
0270
G4
29505
09428
35450
28155
64350
04971
98753
41502
37488
07007
34236
32858
96228
45113
G3
70296
55741
13758
65507
G2
78187
51350
G1
14858
24320
ĐB
886252
449424
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 5 1, 2, 7, 7
1 2, 3, 4
2 4, 7, 8 0, 4, 4, 8
3 0 6
4 1
5 0, 0, 1, 2, 3, 5, 8, 8 0, 8, 8
6 5
7 1 0
8 7 8
9 6 9
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
29
24
77
G7
581
161
941
G6
2284
7407
6811
8869
6160
3401
7241
6868
6460
G5
0800
4450
1143
G4
47317
94760
82249
08653
63612
46402
60335
44230
17244
28157
23433
77727
61251
51618
46007
96176
67736
28303
59630
51284
54846
G3
70365
31977
36857
06257
37825
68849
G2
10311
67810
75050
G1
80109
71496
37489
ĐB
668277
444134
701334
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 0, 2, 7, 9 1 3, 7
1 1, 1, 2, 7 0, 8
2 9 4, 7 5
3 5 0, 3, 4 0, 4, 6
4 9 4 1, 1, 3, 6, 9
5 3 0, 1, 7, 7, 7 0
6 0, 5 0, 1, 9 0, 8
7 7, 7 6, 7
8 1, 4 4, 9
9 6
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
41
42
G7
080
264
G6
4000
1428
9498
1921
2809
2709
G5
6572
7581
G4
11342
84977
19151
14702
15132
63158
94808
82015
73127
86369
65094
26304
88505
87110
G3
90875
42006
68231
22079
G2
77251
58677
G1
86546
77197
ĐB
842240
351676
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 0, 2, 6, 8 4, 5, 9, 9
1 0, 5
2 8 1, 7
3 2 1
4 0, 1, 2, 6 2
5 1, 1, 8
6 4, 9
7 2, 5, 7 6, 7, 9
8 0 1
9 8 4, 7
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
16
34
G7
960
049
G6
9561
1152
7962
2489
5561
5613
G5
1794
4858
G4
39988
46114
45414
46586
57540
96282
64374
16654
75734
00990
50351
90786
68867
71910
G3
57777
25368
69428
85329
G2
47326
90187
G1
61676
61768
ĐB
192118
436923
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0
1 4, 4, 6, 8 0, 3
2 6 3, 8, 9
3 4, 4
4 0 9
5 2 1, 4, 8
6 0, 1, 2, 8 1, 7, 8
7 4, 6, 7
8 2, 6, 8 6, 7, 9
9 4 0
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
71
96
G7
162
341
G6
6875
6379
9092
0439
0770
6755
G5
0813
4411
G4
55852
71931
02823
31660
70595
31870
92874
85795
18782
16869
87538
49636
20942
11579
G3
91787
47236
53341
80017
G2
87514
94866
G1
86584
48928
ĐB
625200
690355
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 0
1 3, 4 1, 7
2 3 8
3 1, 6 6, 8, 9
4 1, 1, 2
5 2 5, 5
6 0, 2 6, 9
7 0, 1, 4, 5, 9 0, 9
8 4, 7 2
9 2, 5 5, 6
Khánh Hòa Kon Tum
G8
17
97
G7
716
898
G6
1283
0805
4797
3799
0537
9306
G5
5323
7027
G4
42703
58230
41024
76249
05318
07901
88088
61716
14569
75091
35598
51605
72114
81137
G3
80290
17465
31822
59435
G2
57918
59443
G1
13259
42912
ĐB
822730
275447
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 1, 3, 5 5, 6
1 6, 7, 8, 8 2, 4, 6
2 3, 4 2, 7
3 0, 0 5, 7, 7
4 9 3, 7
5 9
6 5 9
7
8 3, 8
9 0, 7 1, 7, 8, 8, 9
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
29
57
29
G7
034
089
391
G6
8627
9209
6193
9091
6345
3840
2673
3493
1433
G5
0554
9778
8537
G4
85022
81288
90878
86010
28455
76366
63797
10699
08427
35432
50027
66722
68545
49967
61464
74701
00348
04723
40237
90274
28680
G3
03008
79770
66938
74918
57033
57729
G2
25478
96113
06645
G1
57067
92484
50317
ĐB
167523
335236
654547
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 8, 9 1
1 0 3, 8 7
2 2, 3, 7, 9 2, 7, 7 3, 9, 9
3 4 2, 6, 8 3, 3, 7, 7
4 0, 5, 5 5, 7, 8
5 4, 5 7
6 6, 7 7 4
7 0, 8, 8 8 3, 4
8 8 4, 9 0
9 3, 7 1, 9